Vị Thuốc Đông Y Hỗ Trợ Giảm Mỡ Máu Hiệu Quả
Mỡ máu cao – còn gọi là rối loạn lipid máu – là tình trạng lượng cholesterol hoặc triglyceride trong máu vượt mức bình thường, gây nguy cơ cao dẫn đến các bệnh lý tim mạch, đột quỵ, gan nhiễm mỡ và tăng huyết áp. Trong y học cổ truyền, tình trạng này thường gắn liền với đàm thấp tích tụ, huyết ứ và tỳ vị suy yếu.
Bên cạnh việc thay đổi lối sống và dinh dưỡng, nhiều dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên đã được ứng dụng trong Đông y để hỗ trợ điều chỉnh rối loạn lipid máu một cách an toàn và lâu dài. Dưới đây là các vị thuốc quý thường được sử dụng:
1. Sơn Tra (Fructus Crataegi)

Đặc điểm dược lý:
- Vị chua, ngọt, tính hơi ôn; quy kinh tỳ, vị và can.
- Thường dùng dưới dạng quả khô sắc nước, trà thảo dược hoặc viên hoàn.
Tác dụng chính:
- Kích thích tiêu hóa, giúp tiêu mỡ động vật, giảm đầy bụng do ăn nhiều chất béo.
- Tăng cường lưu thông máu, phá ứ trệ, hỗ trợ ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Hoạt chất và cơ chế:
- Chứa nhiều flavonoid (như quercetin, rutin), acid hữu cơ (acid chlorogenic) và triterpenoid có tác dụng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu), đồng thời làm tăng HDL-C (cholesterol tốt).
- Có khả năng thúc đẩy chuyển hóa lipid, làm mềm mạch máu và ngăn chặn sự hình thành mảng bám.
2. Đan Sâm (Radix Salviae Miltiorrhizae)

Đặc điểm dược lý:
- Vị đắng, tính hơi hàn; quy kinh tâm và can.
- Là một trong những dược liệu nổi tiếng trong điều trị huyết ứ và cải thiện vi tuần hoàn.
Tác dụng chính:
- Hoạt huyết, hóa ứ, làm mát máu, giảm căng thẳng thần kinh.
- Tăng cường lưu thông máu động mạch vành, cải thiện chức năng tim.
Hoạt chất và cơ chế:
- Tanshinone IIA và acid salvianolic B là những hoạt chất chính giúp làm giảm lipid máu, ức chế quá trình oxy hóa LDL, bảo vệ nội mô mạch máu và chống hình thành mảng xơ vữa.
- Đồng thời, đan sâm còn giúp ổn định nhịp tim, giảm áp lực mạch máu và cải thiện huyết áp.
3. Trạch Tả (Rhizoma Alismatis)
Đặc điểm dược lý:
- Vị ngọt, tính lạnh; quy kinh thận và bàng quang.
- Có khả năng lợi thủy, thanh nhiệt và bài tiết độc tố qua đường tiểu.
Tác dụng chính:
- Thải độc gan, lợi tiểu, làm giảm tình trạng phù và hỗ trợ loại bỏ chất béo dư thừa trong cơ thể.
- Giúp ổn định lượng nước trong cơ thể và làm mát gan.
Hoạt chất và cơ chế:
- Alisol A và B là những triterpenoid có khả năng làm giảm cholesterol máu, tăng đào thải lipid qua đường mật và ngăn hấp thu chất béo trong ruột.
- Trạch tả còn giúp kiểm soát mỡ gan, phòng tránh gan nhiễm mỡ ở người rối loạn chuyển hóa.
4. Lá sen [Nelumbium speciosum Wild, họ Sen (Nelumbonaceae)]

Bộ phận dùng: Lá Sen (còn gọi là hà diệp)
– Vị đắng, hơi chát, không độc, mùi thơm nhẹ, tính mát bình
– Tác dụng thanh thử, thăng dương, chỉ huyết, an thần.
Tác dụng dược lý:
– Công dụng an thần, chống co thắt cơ trơn, chống choáng phản vệ, ức chế loạn nhịp tim.
– Tác dụng an thần, có tác dụng kéo dài giấc ngủ.
– Lá sen có tác dụng giảm cholesterol cùng các tác nhân gây béo phì.
– Liều dùng: 10-30g.
5. Ngưu tất [Achyranthes bidentata Blume, thuộc họ Rau dền (Amaranthaceae)]

Bộ phận dùng: Rễ củ (Radix Achyranthis Bidentatae)
Tác dụng dược lý:
– Rễ ngưu tất có tác dụng chống viêm ở giai đoạn cấp và mạn tính của phản ứng viêm thực nghiệm, có tác dụng hạ cholesterol máu trên thỏ đã gây tăng cholesterol máu thực nghiệm. Có độc tính thấp.
– Tác dụng giảm huyết áp và hạ cholesterol máu trên thực nghiệm và lâm sàng.
– Liều dùng: 6-12g
– Không dùng cho phụ nữ có thai.
5. Tỏi (Tỏi ta – tên khoa học là Allium Sativum L, họ hành Alliaceae)

Vị cay, tính ôn, hơi độc. Vào 2 kinh Can, Vị.
Tác dụng dược lý:
– Tỏi làm giảm triglycerid và cholesterol trong máu.
– Tỏi làm tăng (HDL) và giảm (LDL).
– Hạ huyết áp tâm thu từ 20 -30 mmHg và hạ HA tâm trương từ 10 – 20 mmHg.
– Liều dùng: 4-8g.
6. Hồng khúc (Sao hồng khúc, Hồng khúc mễ)
– Vị ngọt, Tính ấm.
– Quy kinh Tỳ, Vị.
– Tác dụng: Hoạt huyết, tiêu thực, Kiện Tỳ, táo Vị.
– Liều dùng: 3 – 9g
Tác dụng dược lý:
– Hạ cholesterol máu do monacolin (ức chế HMG-CoA reductase)
Lưu ý khi sử dụng:
- Những vị thuốc trên nên được dùng theo hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, tránh tự ý kết hợp hoặc dùng liều cao.
- Có thể sử dụng dưới dạng thuốc sắc, trà thảo dược, hoàn tán hoặc kết hợp trong các bài thuốc cổ phương.
- Trong quá trình sử dụng cần kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh (ít đường, mỡ, tăng rau xanh), vận động đều đặn và kiểm tra mỡ máu định kỳ.
Kết luận:
Việc sử dụng các dược liệu Đông y trong hỗ trợ điều trị mỡ máu cao là giải pháp an toàn và bền vững nếu được áp dụng đúng cách. Đây không chỉ là hướng điều trị mà còn giúp cải thiện toàn diện chức năng gan, tuần hoàn và tiêu hóa – những yếu tố then chốt trong việc điều hòa lipid máu và phòng ngừa biến chứng tim mạch lâu dài.
Liên hệ ngay với chúng tôi nếu bạn cần tư vấn!
ĐT: 0936693764
Đ/C: 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Giờ Mở Cửa: 9h-21h | Thứ 2 – Thứ 7.
Email: dieppkct@gmail.com
Nguồn ảnh tham khảo: Báo Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Thành Phố Hồ Chí Minh, Medlatec, Ngưu Tất, ifarmer.vn, Shopee, Báo Sở Y Tế Thái Nguyên, Trung Tâm Thuốc Dân Tộc.
