I. Đặt Vấn Đề
Liệt dây thần kinh số 7, hay còn gọi là liệt mặt ngoại biên, là tình trạng mất hoặc giảm vận động các cơ trên một bên mặt do tổn thương dây thần kinh số 7. Trong Y học cổ truyền (YHCT), bệnh này thuộc phạm vi “Khẩu nhãn oa tà” (méo miệng, liệt mặt) và có liên quan đến sự rối loạn khí huyết, sự xâm nhập của phong hàn, phong nhiệt vào kinh lạc.

II. Nguyên nhân Liệt mặt ngoại biên (liệt dây thần kinh số VII)
a) Theo Tây Y:
1. Liệt Bell (Bell’s Palsy)
Nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 60-75% các trường hợp.
Do virus (thường là Herpes simplex) gây viêm và phù nề dây thần kinh số VII.
2. Nhiễm trùng
Zona thần kinh (Herpes zoster): Gây hội chứng Ramsay Hunt, thường kèm theo đau tai và nổi mụn nước.
Viêm tai giữa, viêm xương chũm: Nhiễm trùng lan vào dây thần kinh VII.
Bệnh Lyme: Do vi khuẩn Borrelia burgdorferi, phổ biến ở vùng có ve cắn.
3. Chấn thương
Chấn thương sọ não, gãy xương đá, phẫu thuật vùng đầu mặt cổ có thể tổn thương dây thần kinh VII.
4. Đột quỵ (Tai biến mạch máu não)
Thường gây liệt mặt trung ương hơn, nhưng đôi khi có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh VII ngoại biên.
5. U dây thần kinh
Các khối u như u dây thần kinh thính giác, u tuyến mang tai, u nền sọ có thể chèn ép dây thần kinh VII.
6. Bệnh lý tự miễn
Hội chứng Guillain-Barré, bệnh Sarcoidosis, bệnh đa xơ cứng (MS) có thể gây tổn thương dây thần kinh VII.
7. Tiểu đường
Người mắc tiểu đường có nguy cơ cao bị viêm dây thần kinh VII do rối loạn vi tuần hoàn.
8. Nguyên nhân khác
Thiếu vitamin B12, stress, lạnh đột ngột (trúng gió), nhiễm độc (chì, rượu, thuốc trừ sâu). Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể, thường kết hợp châm cứu, thuốc Tây (kháng viêm, kháng virus), vật lý trị liệu và phục hồi chức năng.
b) Theo Đông Y:
Theo Đông y, liệt mặt ngoại biên (liệt dây thần kinh VII) thuộc phạm vi chứng khẩu nhãn oa tà (miệng mắt méo lệch), thường do các nguyên nhân sau:
1. Phong hàn xâm nhập kinh lạc (Trúng phong hàn)
- Cơ thể bị nhiễm lạnh đột ngột, như gặp gió mạnh, tắm nước lạnh, ngủ trước quạt hoặc điều hòa.
- Phong hàn gây bế tắc kinh lạc, khí huyết không lưu thông, dẫn đến mặt bị méo lệch.
- Triệu chứng: Liệt mặt đột ngột, miệng méo, mắt không nhắm kín, sợ lạnh, rêu lưỡi trắng, mạch phù khẩn.
2. Phong nhiệt xâm nhập kinh lạc (Trúng phong nhiệt)
- Do nhiệt độc (nhiễm trùng, viêm nhiễm, sốt cao) làm tổn thương kinh lạc.
- Thường gặp ở người bị viêm tai giữa, zona thần kinh, viêm họng, nhiễm virus.
- Triệu chứng: Liệt mặt, vùng tổn thương có cảm giác nóng, môi khô, rêu lưỡi vàng, mạch phù sác.
3. Khí huyết hư nhược (Khí huyết bất túc)
- Thường gặp ở người cao tuổi, người suy nhược, phụ nữ sau sinh hoặc mất máu nhiều.
- Do khí huyết không đủ để nuôi dưỡng kinh lạc, khiến kinh mạch tắc nghẽn, gây liệt mặt.
- Triệu chứng: Liệt mặt, sắc mặt nhợt nhạt, mệt mỏi, tứ chi lạnh, rêu lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
4. Can thận hư tổn (Can thận âm hư, dương hư)
- Người lớn tuổi, người làm việc căng thẳng, thức khuya kéo dài, suy nhược cơ thể.
- Can thận âm hư làm tinh huyết không đủ để nuôi dưỡng kinh lạc, dẫn đến tắc nghẽn và liệt mặt.
- Triệu chứng: Miệng méo, mắt mờ, ù tai, đau lưng, ngủ kém, lòng bàn tay chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
5. Đàm thấp ngăn trở kinh lạc
- Thường gặp ở người béo phì, người bị rối loạn chuyển hóa, tiểu đường.
- Đàm thấp tích tụ, gây tắc nghẽn kinh lạc, khí huyết không lưu thông.
- Triệu chứng: Liệt mặt, người nặng nề, chóng mặt, đờm nhiều, lưỡi bệu rêu trắng nhớt, mạch nhu hoãn.
6. Huyết ứ kinh lạc (Khí trệ huyết ứ)
- Do chấn thương vùng đầu mặt, đột quỵ, hoặc bệnh lý lâu ngày làm khí huyết trì trệ.
- Triệu chứng: Liệt mặt kéo dài, vùng mặt có cảm giác đau nhức, sắc mặt tối, môi tím, lưỡi có điểm ứ huyết, mạch trầm sáp.
Tóm lại
- Người trẻ, khởi phát nhanh → Phong hàn, phong nhiệt.
- Người lớn tuổi, suy nhược → Khí huyết hư, can thận hư.
- Người béo, đàm nhiều → Đàm thấp.
- Người có tiền sử chấn thương, bệnh lâu ngày → Huyết ứ.
Một số hình ảnh của một bệnh nhân được tiếp nhận và điều trị tại Phòng Khám Chuyên Khoa YHCT Chuyên Tâm:


III. Phương Pháp Điều Trị
1. Liệt Bell (Bell’s Palsy)
– Tây y:
- Corticosteroid (Prednisolone) giúp giảm viêm và phù nề dây thần kinh.
- Thuốc kháng virus (Acyclovir, Valacyclovir) nếu nghi ngờ do Herpes simplex.
- Bổ sung vitamin nhóm B (B1, B6, B12) hỗ trợ phục hồi dây thần kinh.
– Y học cổ truyền:
- Châm cứu: Huyệt hợp cốc, địa thương, giáp xa, dương bạch, toản trúc, ế phong.
- Xoa bóp, bấm huyệt: Kích thích cơ vùng mặt phục hồi.
- Dùng thuốc Đông y: Bài thuốc khu phong, thông kinh hoạt lạc.
2. Zona thần kinh (Hội chứng Ramsay Hunt)
– Tây y:
- Kháng virus (Acyclovir, Famciclovir) để giảm mức độ tổn thương thần kinh.
- Corticosteroid để giảm viêm.
- Giảm đau thần kinh (Gabapentin, Pregabalin).
– Y học cổ truyền:
- Châm cứu: Tương tự liệt Bell nhưng kết hợp huyệt chống đau.
- Thuốc Đông y: Thanh nhiệt, giải độc, dưỡng thần kinh.
3. Viêm tai giữa, viêm xương chũm
– Tây y:
- Kháng sinh (Amoxicillin, Cephalosporin) để điều trị nhiễm trùng.
- Dẫn lưu dịch tai nếu có áp-xe.
- Nếu tổn thương nặng, có thể cần phẫu thuật.
– Y học cổ truyền:
- Thanh nhiệt, giải độc, hành khí hoạt huyết.
- Châm cứu hỗ trợ giảm viêm.
4. Bệnh Lyme
– Tây y:
- Kháng sinh dài ngày (Doxycycline, Ceftriaxone) theo chỉ định bác sĩ.
- Chống viêm, giảm đau thần kinh.
– Y học cổ truyền:
- Thanh nhiệt, trừ thấp, hoạt huyết.
- Châm cứu hỗ trợ hồi phục.
5. Chấn thương sọ não, gãy xương đá
– Tây y:
- Nếu tổn thương nhẹ: Corticosteroid, vitamin B.
- Nếu đứt dây thần kinh: Phẫu thuật nối thần kinh.
– Y học cổ truyền:
- Châm cứu, điện châm để kích thích dây thần kinh phục hồi.
- Bổ khí huyết, mạnh gân cốt.
6. Đột quỵ (Tai biến mạch máu não)
– Tây y:
- Chống đông máu, kiểm soát huyết áp, phục hồi chức năng.
– Y học cổ truyền:
- Châm cứu: Bổ huyết, hoạt huyết, thông kinh.
- Dưỡng tâm, ích khí, mạnh gân cốt.
7. U dây thần kinh, u tuyến mang tai
– Tây y:
- Phẫu thuật cắt u nếu có chỉ định.
- Xạ trị, hóa trị nếu u ác tính.
– Y học cổ truyền:
- Hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật bằng thuốc bổ khí huyết.
8. Bệnh lý tự miễn (Guillain-Barré, Sarcoidosis, MS)
– Tây y:
- Corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch.
- Liệu pháp huyết tương nếu cần.
– Y học cổ truyền:
- Dưỡng âm, bổ thận, trừ phong thấp.
- Châm cứu kích thích thần kinh.
9. Tiểu đường
– Tây y:
- Kiểm soát đường huyết, bổ sung vitamin B12.
– Y học cổ truyền:
- Bổ tỳ, dưỡng âm, ích khí.
- Châm cứu giúp lưu thông khí huyết.
10. Liệt mặt do lạnh đột ngột (Trúng gió)
– Tây y:
- Chống viêm, giảm đau, phục hồi chức năng.
– Y học cổ truyền:
- Châm cứu huyệt phong trì, hợp cốc, giáp xa.
- Uống thuốc khu phong, tán hàn, thông kinh hoạt lạc.
Kết Luận:
Liệt dây thần kinh số 7 trong YHCT là một bệnh do phong tà xâm nhập vào kinh lạc, kết hợp với khí huyết suy yếu mà thành. Để phòng tránh, cần duy trì cơ thể khỏe mạnh, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột, giữ ấm vùng đầu mặt và tăng cường chính khí. Nếu mắc bệnh, việc điều trị bằng châm cứu, xoa bóp, thuốc Đông y và điều chỉnh lối sống sẽ giúp phục hồi nhanh chóng và giảm nguy cơ tái phát.
Liên hệ ngay với chúng tôi nếu bạn cần tư vấn!
ĐT: 0936693764
Đ/C: 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Giờ Mở Cửa: 9h-21h | Thứ 2 – Thứ 7.
Email: dieppkct@gmail.com
Nguồn ảnh tham khảo: Medlatech, Uptodate.
